Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hồng ngoại" (1)
hồng ngoại
Tiếng Anh
Danh từInfrared
MQ-9 Reaper bị hệ thống cảm biến hồng ngoại khóa mục tiêu.
The MQ-9 Reaper was targeted and locked by an infrared sensor system.
Từ liên quan "hồng ngoại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hồng ngoại" (1)
MQ-9 Reaper bị hệ thống cảm biến hồng ngoại khóa mục tiêu.
The MQ-9 Reaper was targeted and locked by an infrared sensor system.
